当前位置:   首页> 案例详情
< >

95T左置(YZT3951)

产品详情

1. 配置-Specifications - Thông số kỹ thuật xe tổng thành

底盘型号 Chassi

YZT3951

发动机


Động cơ

型号 Kiểu

WP13G480E310

功率 Công suất

353kw ( 480 Mã lực)

变速箱

Hộp số

最大输入扭矩 Momen xoắn max

8DS240A

Phanh hãm thủy lực

Không

车桥
Cầu xe

前轴 Dí trước

25000kg

中桥 Cầu giữa

35000kg

后桥 Cầu sau chủ động

35000kg

整车参数
Thông số xe tổng thành

总质量 Tổng trọng lượng

81315kg

整备质量 Tự trọng

32600kg

载质量 Tải trọng hàng cho phép

48650kg

外形参数 Kích thước ngoại quan

9260×3580×4280

驱动形式 Kiểu dẫn động

6×4

轴距 Tâm cầu

3885+1780

货厢容积 Thể tích thùng hàng

40m³

货箱材质 Vật liệu

底厚20 ,材质高强版; 边厚 14,材质:Q345B;

Độ dày đáy thùng 20. Bản giá cố độ cứng, độ dày cạnh thùng 14, chất lượng: Q345B

性能参数
Thông số tính năng

最高车速 vận tốc lớn nhất (k tải)

41 km/h 

最大爬坡度 Góc leo dốc

≥35%

转向系统 Hệ thống lái

助力形式 Kiểu trợ lái

全液压转向系统  Hthng lái trlc thy lc toàn b 

制动系统 
Hệ thống phanh

行车制动 

Phanh khi xe đang chạy

双回路鼓式 
Kiểu tang trống 2 đường khí tuần hoàn

驻车制动 Phanh khi xe đỗ

弹簧制动、应急制动 Hãm lò xo, phanh khẩn cấp

辅助制动 Phanh hỗ trợ

发动机排气制动,尤顺制动

Phanh cuppo, phanh của Ennova

板簧厚度/宽度/片数 Quy cách nhíp ( dầy x rộng x số lượng )

20/100/15

板簧厚度/宽度/片数 Quy cách nhíp ( dầy x rộng x số lượng )

32/100/15

举升机构 
Nâng ben

 

型式 Vị trí đặt

前置举升 Đặt trước thùng

缸径(mm) đường kính củ ben

196

车架 Chasis

型式 Kiểu loại chasis

高强度钢柔性车架(12+12+8)

Thép cường độ cao, chịu cong vặn ( 3 lớp U 12+12+8)

驾驶室  Cabin

型式 Kiểu loại

单边左置、半浮式、前翻46° Cabin đơn, lật về phía trước 46 độ

进气  Hệ thống khí nạp

型式 Kiểu Loại

电动沙尘滤 Lọc bụi điện

排气 Hệ thống khí xả

型式 Kiểu Loại

三通排气 – Van chia 3 hướng

油箱  Thùng Dầu

容积(L thể tích

600(铝油箱)hợp kim nhôm

车轮 Lốp

轮胎型号 Kiểu loại lốp

Front:16.00R25  HILO  E-3 B02N

             Rear:16.00-25 HENAN CHINA E-3 G-12

电器系统 Hệ thống điện

供电 Cấp điện

单线制、24V、负极搭铁 Dây điều khiển đơn, 24V



版权所有:扬州盛达特种车有限公司 联系地址:扬州市邗江区汽车工业园 邮编:225100
销售热线:0514-87903329 0514-87903319 传真:0514-87903336 0514-87240147 技术支持:仕德伟科技
友情链接: 潍柴动力 亚星客车 亚星商用车 法士特汽车传动 汉德车桥 山推工程机械 苏ICP备11044408号